lysergic acid

lysergic acid

A scientist carefully measures a sample of lysergic acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit lysergic: Một loại axit tinh thể nguồn gốc từ các ancaloit nấm cựa . Chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu y học tiền chất để tổng hợp các hợp chất tác động đến hệ thần kinh, bao gồm LSD (lysergic acid diethylamide) – một chất gây ảo giác mạnh.
dụ sử dụng
  • Lysergic acid is a key precursor in the synthesis of LSD.
    (Axit lysergic tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp LSD.)

  • Researchers study lysergic acid for its potential medical applications.
    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu axit lysergic các ứng dụng y học tiềm năng của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lysergic acid diethylamide" (LSD): Một dẫn xuất của axit lysergic, được biết đến như một chất gây ảo giác mạnh.

    • Lysergic acid diethylamide is a controlled substance in many countries.
      (Lysergic acid diethylamide một chất bị kiểm soátnhiều quốc gia.)
  • Trong hóa học: "Lysergic acid" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về ancaloit nấm cựa các hợp chất tác động lên thụ thể serotonin.

Biến thể từ gần giống
  • Lysergic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến axit lysergic.

    • The lysergic structure is complex and contains multiple rings.
      (Cấu trúc lysergic rất phức tạp chứa nhiều vòng.)
  • Ergot alkaloid (n): Ancaloit nấm cựa , nhóm chất axit lysergic thuộc về.

    • Ergot alkaloids, including lysergic acid, have both toxic and medicinal properties.
      (Các ancaloit nấm cựa , bao gồm axit lysergic, cả tính chất độc hại dược liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lysergic acid không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là axit lysergic hoặc axit từ nấm cựa trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "lysergic acid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lysergic acid".

Từ chứa "lysergic acid"